an hưởng

an hưởng

Sau bao năm vất vả, giờ đây ông bà được an hưởng bên con cháu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống một cách yên ổn, thanh thản hưởng thụ những điều tốt đẹp: "an hưởng" diễn tả việc tận hưởng cuộc sống an nhàn, bình yên, thường sau một quá trình lao động, cống hiến hoặcvào một giai đoạn đời sống ổn định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau bao năm vất vả, giờ đây ông bà được an hưởng bên con cháu.
    • Cụ mong ước được an hưởng tuổi già tại quê nhà.
    • Nhờ có sự chăm chỉ tích góp, họ đã có thể an hưởng cuộc sống về hưu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an hưởng tuổi già / tuổi xế chiều": tận hưởng tuổi già một cách an nhàn, bình yên.
    • Ước mơ của nhiều người được an hưởng tuổi giàmột nơi yên tĩnh.
  • "an hưởng phúc lộc / phúc": hưởng thụ phúc lành, sự may mắn đầy đủ một cách thanh thản.
    • Người ta tin rằng sống lương thiện thì con cháu sau này sẽ được an hưởng phúc lộc.
Biến thể từ gần giống
  • An nhàn (tính từ): rảnh rỗi, thư thái, không phải lo lắng hay vất vả.
    • Cuộc sống an nhànnông thôn.
  • Hưởng thụ (động từ): tận hưởng, thụ hưởng những lợi ích vật chất hoặc tinh thần.
    • Biết hưởng thụ những khoảnh khắc bình yên trong cuộc sống.
  • An hưởng thường được dùng như một từ Hán Việt trang trọng, trong khi sống an nhàn cách diễn đạt thuần Việt phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • An nhàn hưởng lạc: sống nhàn hạ hưởng thụ những điều vui thú.
  • An dưỡng: nghỉ ngơi, dưỡng sứcnơi yên tĩnh để lấy lại sức khỏe sự bình an (thường dùng trong "an dưỡng tuổi già").
Lưu ý sử dụng
  • "An hưởng" một từ mang sắc thái trang trọng, tích cực, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói tính chất chúc phúc, mong ước. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ giai đoạn cuộc đời (như "tuổi già") hoặc những điều tốt đẹp (như "phúc lộc").